control circuit

Học thuật
Thân thiện
control circuit

An engineer adjusts the control circuit on a prototype board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mạch điều khiển: Một mạch điện tử chức năng điều chỉnh, quản lý hoặc chỉ huy hoạt động của một hệ thống, thiết bị hoặc quy trình khác. thường so sánh tín hiệu đầu ra với tín hiệu mong muốn (đầu vào) điều chỉnh để giảm thiểu sự khác biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engineer designed a new control circuit for the robotic arm. (Kỹ sư đã thiết kế một mạch điều khiển mới cho cánh tay robot.)
    • A malfunction in the control circuit caused the machine to stop. (Một sự cố trong mạch điều khiển đã khiến máy dừng hoạt động.)
    • This thermostat contains a simple temperature control circuit. (Bộ điều nhiệt này chứa một mạch điều khiển nhiệt độ đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "feedback control circuit": mạch điều khiển hồi tiếp. Đây một loại mạch điều khiển phổ biến sử dụng tín hiệu phản hồi từ đầu ra để điều chỉnh ổn định hệ thống.
    • The stability of the system is ensured by a sophisticated feedback control circuit. (Độ ổn định của hệ thống được đảm bảo bởi một mạch điều khiển hồi tiếp tinh vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Controller (n): bộ điều khiển. Đây có thể một thiết bị hoặc phần mềm thực hiện chức năng điều khiển, thường chứa một hoặc nhiều mạch điều khiển bên trong.
  • Regulator (n): bộ điều chỉnh. Thiết bị hoặc mạch dùng để duy trì một đại lượng (như điện áp, tốc độ) ở một giá trị cố định.
Từ đồng nghĩa
  • Regulating circuit: mạch điều chỉnh.
  • Governor circuit: mạch bộ điều tốc (thường dùng trong bối cảnh khí hoặc động cơ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "control circuit")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng cụm từ "control circuit")

control circuit

An engineer adjusts the control circuit on a prototype board.

Noun
  1. mạch điều khiển